"chính khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính khí" trong tiếng Trung là 正气, đọc là zhèng qì.
正气 nghĩa là gì?
正气 (zhèng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính khí".
正气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正气 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很有正气的人。 (Anh ấy là người đầy chính khí.); 正气能帮助克服困难。 (Chính khí giúp vượt qua khó khăn.).