YiWordsYiWords

Cùng cách viết:整齐争气

zhèng

chính khí

danh từ tiếng Trung
正气 chính khí

Cụm từ thường dùng

保持bǎo chí正气zhèng qì
giữ chính khí
yǒu正气zhèng qìderén
người có chính khí

Câu ví dụ

shìhěnyǒu正气zhèng qìderén
Anh ấy là người đầy chính khí.
正气zhèng qìnéng帮助bāng zhù克服kè fú困难kùn nán
Chính khí giúp vượt qua khó khăn.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chính khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính khí" trong tiếng Trung là 正气, đọc là zhèng qì.
正气 nghĩa là gì?
正气 (zhèng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính khí".
正气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正气 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很有正气的人。 (Anh ấy là người đầy chính khí.); 正气能帮助克服困难。 (Chính khí giúp vượt qua khó khăn.).

Muốn nhớ "正气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí