YiWordsYiWords

duǎn

ngắn hạn

tính từ tiếng Trung
短期 ngắn hạn

Cụm từ thường dùng

duǎntong
hợp đồng ngắn hạn
duǎnhuà
kế hoạch ngắn hạn

Câu ví dụ

zhīzàizhèduǎngōngzuò
Tôi chỉ làm việc ngắn hạn ở đây.
menyàoduǎnfāngàn
Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngắn hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắn hạn" trong tiếng Trung là 短期, đọc là duǎn qī.
短期 nghĩa là gì?
短期 (duǎn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn hạn".
短期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短期 như thế nào?
Ví dụ: 我只在这里短期工作。 (Tôi chỉ làm việc ngắn hạn ở đây.); 我们需要一个短期方案。 (Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn.).

Muốn nhớ "短期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí