"ngắn hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắn hạn" trong tiếng Trung là 短期, đọc là duǎn qī.
短期 nghĩa là gì?
短期 (duǎn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắn hạn".
短期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 短期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 短期 như thế nào?
Ví dụ: 我只在这里短期工作。 (Tôi chỉ làm việc ngắn hạn ở đây.); 我们需要一个短期方案。 (Chúng ta cần một giải pháp ngắn hạn.).