YiWordsYiWords

dài

cổ đại

danh từ tiếng Trung
古代 cổ đại

Cụm từ thường dùng

dàishí
thời cổ đại
dàiwénhuà
văn hóa cổ đại

Câu ví dụ

huandàishǐ
Tôi thích lịch sử cổ đại.
dàijiànzhùhěnyǒu
Kiến trúc cổ đại rất ấn tượng.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cổ đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ đại" trong tiếng Trung là 古代, đọc là gǔ dài.
古代 nghĩa là gì?
古代 (gǔ dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ đại".
古代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古代 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢古代历史。 (Tôi thích lịch sử cổ đại.); 古代建筑很有特色。 (Kiến trúc cổ đại rất ấn tượng.).

Muốn nhớ "古代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí