YiWordsYiWords

duì

đối sách

danh từ tiếng Trung
对策 đối sách

Cụm từ thường dùng

chūduì
đưa ra đối sách
yǒuxiàoduì
đối sách hiệu quả

Câu ví dụ

menyàoduìwèndeduì
Chúng ta cần đối sách cho vấn đề này.
gōngyǒuxīnduì
Công ty đã có đối sách mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đối sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối sách" trong tiếng Trung là 对策, đọc là duì cè.
对策 nghĩa là gì?
对策 (duì cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối sách".
对策 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对策 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对策 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要对此问题的对策。 (Chúng ta cần đối sách cho vấn đề này.); 公司已有新对策。 (Công ty đã có đối sách mới.).

Muốn nhớ "对策" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí