"đối lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối lập" trong tiếng Trung là 对立, đọc là duì lì.
对立 nghĩa là gì?
对立 (duì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối lập".
对立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对立 như thế nào?
Ví dụ: 这两种观点完全对立。 (Hai ý kiến này hoàn toàn đối lập.); 两组之间存在对立。 (Có sự đối lập giữa hai nhóm.).