YiWordsYiWords

duì

đối lập

danh từ tiếng Trung
对立 đối lập

Cụm từ thường dùng

对立duì lì关系guān xì
sự đối lập
zhèngzhìduì
đối lập chính trị

Câu ví dụ

zhè两种liǎng zhǒng观点guān diǎn完全wán quán对立duì lì
Hai ý kiến này hoàn toàn đối lập.
liǎngzhījiāncúnzàiduì
Có sự đối lập giữa hai nhóm.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đối lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối lập" trong tiếng Trung là 对立, đọc là duì lì.
对立 nghĩa là gì?
对立 (duì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối lập".
对立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对立 như thế nào?
Ví dụ: 这两种观点完全对立。 (Hai ý kiến này hoàn toàn đối lập.); 两组之间存在对立。 (Có sự đối lập giữa hai nhóm.).

Muốn nhớ "对立" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí