YiWordsYiWords

duìhuà

đối thoại

danh từ tiếng Trung
对话 đối thoại

Cụm từ thường dùng

duìhuà
cuộc đối thoại
zhíjiēduìhuà
đối thoại trực tiếp

Câu ví dụ

menyàoduìhuà
Chúng ta cần một cuộc đối thoại.
duìhuàyǒuzhùjiějuéwèn
Đối thoại giúp giải quyết vấn đề.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đối thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối thoại" trong tiếng Trung là 对话, đọc là duì huà.
对话 nghĩa là gì?
对话 (duì huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối thoại".
对话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对话 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要一次对话。 (Chúng ta cần một cuộc đối thoại.); 对话有助于解决问题。 (Đối thoại giúp giải quyết vấn đề.).

Muốn nhớ "对话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí