YiWordsYiWords

duìchèn

đối xứng

tính từ tiếng Trung
对称 đối xứng

Cụm từ thường dùng

duìchènxíng
hình đối xứng
duìchènjiànzhù
kiến trúc đối xứng

Câu ví dụ

zhèhuàhěnduìchèn
Bức tranh này rất đối xứng.
zhèzuòjiànzhùshèduìchèn
Tòa nhà có thiết kế đối xứng.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"đối xứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối xứng" trong tiếng Trung là 对称, đọc là duì chèn.
对称 nghĩa là gì?
对称 (duì chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối xứng".
对称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对称 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画很对称。 (Bức tranh này rất đối xứng.); 这座建筑设计对称。 (Tòa nhà có thiết kế đối xứng.).

Muốn nhớ "对称" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí