"đối xứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối xứng" trong tiếng Trung là 对称, đọc là duì chèn.
对称 nghĩa là gì?
对称 (duì chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối xứng".
对称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对称 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画很对称。 (Bức tranh này rất đối xứng.); 这座建筑设计对称。 (Tòa nhà có thiết kế đối xứng.).