YiWordsYiWords

duìlián

câu đối

danh từ tiếng Trung
对联 câu đối

Cụm từ thường dùng

xiěduìlián
viết câu đối
guàduìlián
treo câu đối

Câu ví dụ

过年guò niánshí家家jiā jiādōuyǒu对联duì lián
Tết đến, nhà nào cũng có câu đối.
hěn擅长shàn chángxiě对联duì lián
Ông ấy rất giỏi làm câu đối.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"câu đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu đối" trong tiếng Trung là 对联, đọc là duì lián.
对联 nghĩa là gì?
对联 (duì lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu đối".
对联 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对联 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对联 như thế nào?
Ví dụ: 过年时家家都有对联。 (Tết đến, nhà nào cũng có câu đối.); 他很擅长写对联。 (Ông ấy rất giỏi làm câu đối.).

Muốn nhớ "对联" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí