"câu đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câu đối" trong tiếng Trung là 对联, đọc là duì lián.
对联 nghĩa là gì?
对联 (duì lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "câu đối".
对联 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对联 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对联 như thế nào?
Ví dụ: 过年时家家都有对联。 (Tết đến, nhà nào cũng có câu đối.); 他很擅长写对联。 (Ông ấy rất giỏi làm câu đối.).