"đối phó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối phó" trong tiếng Trung là 对付, đọc là duì fù.
对付 nghĩa là gì?
对付 (duì fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối phó".
对付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对付 như thế nào?
Ví dụ: 我们要对付这个问题。 (Chúng ta phải đối phó với vấn đề này.); 他知道如何对付压力。 (Anh ấy biết cách đối phó áp lực.).