YiWordsYiWords

duì

đối phó

động từ tiếng Trung
对付 đối phó

Cụm từ thường dùng

对付duì fu困难kùn nan
đối phó với khó khăn
duìqíngkuàng
đối phó tình huống

Câu ví dụ

menyàoduìzhègewèn
Chúng ta phải đối phó với vấn đề này.
zhīdàoduì
Anh ấy biết cách đối phó áp lực.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đối phó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối phó" trong tiếng Trung là 对付, đọc là duì fù.
对付 nghĩa là gì?
对付 (duì fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối phó".
对付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对付 như thế nào?
Ví dụ: 我们要对付这个问题。 (Chúng ta phải đối phó với vấn đề này.); 他知道如何对付压力。 (Anh ấy biết cách đối phó áp lực.).

Muốn nhớ "对付" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí