"đối với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối với" trong tiếng Trung là 对于, đọc là duì yú.
对于 nghĩa là gì?
对于 (duì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối với".
对于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对于 như thế nào?
Ví dụ: 对于我来说,这很重要。 (Đối với tôi, điều này rất quan trọng.); 对于孩子们,需要更有耐心。 (Đối với trẻ em, cần kiên nhẫn hơn.).