YiWordsYiWords

duì

đối với

giới từ tiếng Trung
对于 đối với

Cụm từ thường dùng

duìzhègewèn
đối với vấn đề này
duìjiā
đối với mọi người

Câu ví dụ

对于duì yú来说lái shuōzhèhěn重要zhòng yào
Đối với tôi, điều này rất quan trọng.
对于duì yú孩子们hái zi men需要xū yàogèngyǒu耐心nài xīn
Đối với trẻ em, cần kiên nhẫn hơn.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"đối với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối với" trong tiếng Trung là 对于, đọc là duì yú.
对于 nghĩa là gì?
对于 (duì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối với".
对于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对于 như thế nào?
Ví dụ: 对于我来说,这很重要。 (Đối với tôi, điều này rất quan trọng.); 对于孩子们,需要更有耐心。 (Đối với trẻ em, cần kiên nhẫn hơn.).

Muốn nhớ "对于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí