"đối ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối ngoại" trong tiếng Trung là 对外, đọc là duì wài.
对外 nghĩa là gì?
对外 (duì wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối ngoại".
对外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对外 như thế nào?
Ví dụ: 公司有很多对外活动。 (Công ty có nhiều hoạt động đối ngoại.); 政府重视对外事务。 (Chính phủ chú trọng đối ngoại.).