YiWordsYiWords

duìwài

đối ngoại

tính từ tiếng Trung
对外 đối ngoại

Cụm từ thường dùng

duìwàizhèng
chính sách đối ngoại
对外duì wài关系guān xì
quan hệ đối ngoại

Câu ví dụ

gōngyǒuhěnduōduìwàihuódòng
Công ty có nhiều hoạt động đối ngoại.
政府zhèng fǔ重视zhòng shì对外duì wài事务shì wù
Chính phủ chú trọng đối ngoại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đối ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối ngoại" trong tiếng Trung là 对外, đọc là duì wài.
对外 nghĩa là gì?
对外 (duì wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối ngoại".
对外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对外 như thế nào?
Ví dụ: 公司有很多对外活动。 (Công ty có nhiều hoạt động đối ngoại.); 政府重视对外事务。 (Chính phủ chú trọng đối ngoại.).

Muốn nhớ "对外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí