YiWordsYiWords

duìzhì

đối đầu

động từ tiếng Trung
对峙 đối đầu

Cụm từ thường dùng

zhíjiēduìzhì
đối đầu trực tiếp
rénduìzhì
đối đầu với kẻ thù

Câu ví dụ

liǎngduìzàiqiúchǎngshàngduìzhì
Hai đội đối đầu trên sân cỏ.
困难kùn nán对峙duì zhì
Anh ấy không ngại đối đầu với khó khăn.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"đối đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối đầu" trong tiếng Trung là 对峙, đọc là duì zhì.
对峙 nghĩa là gì?
对峙 (duì zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối đầu".
对峙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对峙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对峙 như thế nào?
Ví dụ: 两队在球场上对峙。 (Hai đội đối đầu trên sân cỏ.); 他不怕与困难对峙。 (Anh ấy không ngại đối đầu với khó khăn.).

Muốn nhớ "对峙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí