"đối kháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối kháng" trong tiếng Trung là 对抗, đọc là duì kàng.
对抗 nghĩa là gì?
对抗 (duì kàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối kháng".
对抗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对抗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对抗 như thế nào?
Ví dụ: 两队在场上对抗。 (Hai đội đối kháng nhau trên sân.); 我们不应该互相对抗。 (Chúng ta không nên đối kháng lẫn nhau.).