YiWordsYiWords

duìfāng

đối phương

danh từ tiếng Trung
对方 đối phương

Cụm từ thường dùng

duìfānghěnqiáng
đối phương mạnh
duìfāngjìngōng
đối phương tấn công

Câu ví dụ

duìfānghěnhài
Đối phương rất giỏi.
menyàoxiǎoxīnduìfāng
Chúng ta phải cẩn thận với đối phương.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"đối phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối phương" trong tiếng Trung là 对方, đọc là duì fāng.
对方 nghĩa là gì?
对方 (duì fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối phương".
对方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对方 như thế nào?
Ví dụ: 对方很厉害。 (Đối phương rất giỏi.); 我们要小心对方。 (Chúng ta phải cẩn thận với đối phương.).

Muốn nhớ "对方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí