"đối chiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối chiếu" trong tiếng Trung là 对照, đọc là duì zhào.
对照 nghĩa là gì?
对照 (duì zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối chiếu".
对照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对照 như thế nào?
Ví dụ: 请把结果和答案对照一下。 (Bạn hãy đối chiếu kết quả với đáp án.); 我需要对照这份资料。 (Tôi cần đối chiếu tài liệu này.).