YiWordsYiWords

duìzhào

đối chiếu

động từ tiếng Trung
对照 đối chiếu

Cụm từ thường dùng

对照duì zhào数据shù jù
đối chiếu số liệu
duìzhàoxìn
đối chiếu thông tin

Câu ví dụ

qǐngjiéguǒànduìzhàoxià
Bạn hãy đối chiếu kết quả với đáp án.
yàoduìzhàozhèfènliào
Tôi cần đối chiếu tài liệu này.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"đối chiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối chiếu" trong tiếng Trung là 对照, đọc là duì zhào.
对照 nghĩa là gì?
对照 (duì zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối chiếu".
对照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对照 như thế nào?
Ví dụ: 请把结果和答案对照一下。 (Bạn hãy đối chiếu kết quả với đáp án.); 我需要对照这份资料。 (Tôi cần đối chiếu tài liệu này.).

Muốn nhớ "对照" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí