YiWordsYiWords

duìshǒu

đối thủ

danh từ tiếng Trung
对手 đối thủ

Cụm từ thường dùng

jìngzhēngduìshǒu
đối thủ cạnh tranh
qiángjìngduìshǒu
đối thủ mạnh

Câu ví dụ

deduìyǒuhěnduōqiángjìngdeduìshǒu
Đội của tôi có nhiều đối thủ mạnh.
shìsàizhōngdeduìshǒu
Anh ấy là đối thủ của tôi trong cuộc thi.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"đối thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối thủ" trong tiếng Trung là 对手, đọc là duì shǒu.
对手 nghĩa là gì?
对手 (duì shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối thủ".
对手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对手 như thế nào?
Ví dụ: 我的队有很多强劲的对手。 (Đội của tôi có nhiều đối thủ mạnh.); 他是我比赛中的对手。 (Anh ấy là đối thủ của tôi trong cuộc thi.).

Muốn nhớ "对手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí