YiWordsYiWords

duìde

xứng đáng với

cụm từ tiếng Trung
对得起 xứng đáng với

Cụm từ thường dùng

duìde努力nǔ lì
xứng đáng với công sức
duìde感情gǎn qíng
xứng đáng với tình cảm

Câu ví dụ

duìde这个zhè gèjiǎng
Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.
duìdedeài
Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"xứng đáng với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xứng đáng với" trong tiếng Trung là 对得起, đọc là duì de qǐ.
对得起 nghĩa là gì?
对得起 (duì de qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xứng đáng với".
对得起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对得起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对得起 như thế nào?
Ví dụ: 他对得起这个奖。 (Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.); 她对得起我的爱。 (Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.).

Muốn nhớ "对得起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí