YiWordsYiWords

duìdài

đối xử

động từ tiếng Trung
对待 đối xử

Cụm từ thường dùng

对待duì dàidehǎo
đối xử tốt
gōngpíngduìdài
đối xử công bằng

Câu ví dụ

duìdàihěnhǎo
Anh ấy đối xử với tôi rất tốt.
大家dà jiā应该yīng gāi公平gōng píng对待duì dài
Mọi người nên đối xử công bằng.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"đối xử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối xử" trong tiếng Trung là 对待, đọc là duì dài.
对待 nghĩa là gì?
对待 (duì dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối xử".
对待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对待 như thế nào?
Ví dụ: 他对待我很好。 (Anh ấy đối xử với tôi rất tốt.); 大家应该公平对待。 (Mọi người nên đối xử công bằng.).

Muốn nhớ "对待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí