"đội ngũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội ngũ" trong tiếng Trung là 队伍, đọc là duì wu.
队伍 nghĩa là gì?
队伍 (duì wu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội ngũ".
队伍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 队伍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 队伍 như thế nào?
Ví dụ: 教师队伍很专业。 (Đội ngũ giáo viên rất chuyên nghiệp.); 公司正在扩充队伍。 (Công ty đang mở rộng đội ngũ.).