YiWordsYiWords

duìwu

đội ngũ

danh từ tiếng Trung
队伍 đội ngũ

Cụm từ thường dùng

yuángōngduìwu
đội ngũ nhân viên
lǐngdǎoduìwu
đội ngũ lãnh đạo

Câu ví dụ

教师jiào shī队伍duì wǔhěn专业zhuān yè
Đội ngũ giáo viên rất chuyên nghiệp.
公司gōng sī正在zhèng zài扩充kuò chōng队伍duì wǔ
Công ty đang mở rộng đội ngũ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đội ngũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội ngũ" trong tiếng Trung là 队伍, đọc là duì wu.
队伍 nghĩa là gì?
队伍 (duì wu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội ngũ".
队伍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 队伍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 队伍 như thế nào?
Ví dụ: 教师队伍很专业。 (Đội ngũ giáo viên rất chuyên nghiệp.); 公司正在扩充队伍。 (Công ty đang mở rộng đội ngũ.).

Muốn nhớ "队伍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí