"đội trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội trưởng" trong tiếng Trung là 队长, đọc là duì zhǎng.
队长 nghĩa là gì?
队长 (duì zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội trưởng".
队长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 队长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 队长 như thế nào?
Ví dụ: 他是足球队队长。 (Anh ấy là đội trưởng đội bóng.); 队长在小组前发言。 (Đội trưởng phát biểu trước nhóm.).