YiWordsYiWords

duìzhǎng

đội trưởng

danh từ tiếng Trung
队长 đội trưởng

Cụm từ thường dùng

足球队zú qiú duìzhǎng
đội trưởng bóng đá
班级bān jí队长duì zhǎng
đội trưởng lớp

Câu ví dụ

shì足球队zú qiú duì队长duì zhǎng
Anh ấy là đội trưởng đội bóng.
队长duì zhǎngzài小组xiǎo zǔqián发言fā yán
Đội trưởng phát biểu trước nhóm.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"đội trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội trưởng" trong tiếng Trung là 队长, đọc là duì zhǎng.
队长 nghĩa là gì?
队长 (duì zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội trưởng".
队长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 队长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 队长 như thế nào?
Ví dụ: 他是足球队队长。 (Anh ấy là đội trưởng đội bóng.); 队长在小组前发言。 (Đội trưởng phát biểu trước nhóm.).

Muốn nhớ "队长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí