"rộng rãi (về tiền bạc)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng rãi (về tiền bạc)" trong tiếng Trung là 阔绰, đọc là kuò chuò.
阔绰 nghĩa là gì?
阔绰 (kuò chuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng rãi (về tiền bạc)".
阔绰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阔绰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阔绰 như thế nào?
Ví dụ: 他对朋友很阔绰。 (Anh ấy rất rộng rãi với bạn bè.); 她花钱很阔绰。 (Cô ấy chi tiêu rộng rãi.).