YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

duì

đội

danh từ tiếng Trung
队 đội

Cụm từ thường dùng

qiúduì
đội bóng
duìwu
đội ngũ

Câu ví dụ

deduìyíngle
Đội của tôi đã thắng.
shì队长duì zhǎng
Anh ấy là đội trưởng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội" trong tiếng Trung là 队, đọc là duì.
队 nghĩa là gì?
队 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội".
队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 队 như thế nào?
Ví dụ: 我的队赢了。 (Đội của tôi đã thắng.); 他是队长。 (Anh ấy là đội trưởng.).

Muốn nhớ "队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí