"đội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đội" trong tiếng Trung là 队, đọc là duì.
队 nghĩa là gì?
队 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đội".
队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 队 như thế nào?
Ví dụ: 我的队赢了。 (Đội của tôi đã thắng.); 他是队长。 (Anh ấy là đội trưởng.).