YiWordsYiWords

Cùng cách viết:方位

fángwèi

phòng vệ

động từ tiếng Trung
防卫 phòng vệ

Cụm từ thường dùng

fángwèi
phòng vệ bản thân
防卫fáng wèi系统xì tǒng
hệ thống phòng vệ

Câu ví dụ

xué武术wǔ shùshì为了wèi le防卫fáng wèi
Anh ta học võ để phòng vệ.
jūnduìjiāqiánglebiānjìngfángwèi
Quân đội tăng cường phòng vệ biên giới.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"phòng vệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng vệ" trong tiếng Trung là 防卫, đọc là fáng wèi.
防卫 nghĩa là gì?
防卫 (fáng wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng vệ".
防卫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防卫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防卫 như thế nào?
Ví dụ: 他学武术是为了防卫。 (Anh ta học võ để phòng vệ.); 军队加强了边境防卫。 (Quân đội tăng cường phòng vệ biên giới.).

Muốn nhớ "防卫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí