YiWordsYiWords

zhēnduì

nhắm vào

động từ tiếng Trung
针对 nhắm vào

Cụm từ thường dùng

zhēnduìbiāo
nhắm vào mục tiêu
zhēnduì
nhắm vào khách hàng

Câu ví dụ

zhègehuódòngzhēnduìniánqīngrén
Chiến dịch này nhắm vào giới trẻ.
zhèkuǎnchǎnpǐnzhēnduìguónèishìchǎng
Sản phẩm này nhắm vào thị trường nội địa.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"nhắm vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhắm vào" trong tiếng Trung là 针对, đọc là zhēn duì.
针对 nghĩa là gì?
针对 (zhēn duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhắm vào".
针对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 针对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 针对 như thế nào?
Ví dụ: 这个活动针对年轻人。 (Chiến dịch này nhắm vào giới trẻ.); 这款产品针对国内市场。 (Sản phẩm này nhắm vào thị trường nội địa.).

Muốn nhớ "针对" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí