"với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"với" trong tiếng Trung là 跟, đọc là gēn.
跟 nghĩa là gì?
跟 (gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "với".
跟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跟 như thế nào?
Ví dụ: 我和妈妈一起去。 (Tôi đi với mẹ.); 和你聊天。 (Nói chuyện với bạn.).