YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gēn

với

giới từ tiếng Trung
跟 với

Cụm từ thường dùng

với bạn
互相hù xiāng
với nhau

Câu ví dụ

ma
Tôi đi với mẹ.
liáotiān
Nói chuyện với bạn.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"với" trong tiếng Trung là 跟, đọc là gēn.
跟 nghĩa là gì?
跟 (gēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "với".
跟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跟 như thế nào?
Ví dụ: 我和妈妈一起去。 (Tôi đi với mẹ.); 和你聊天。 (Nói chuyện với bạn.).

Muốn nhớ "跟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí