YiWordsYiWords

duǒcáng

ẩn nấp

động từ tiếng Trung
躲藏 ẩn nấp

Cụm từ thường dùng

躲藏duǒ cángzài黑暗hēi ànzhōng
ẩn nấp trong bóng tối
躲藏duǒ cángzàiménhòu
ẩn nấp sau cánh cửa

Câu ví dụ

躲藏duǒ cángzài灌木丛guàn mù cóng
Anh ta ẩn nấp trong bụi cây.
māo躲藏duǒ cángzàichuáng底下dǐ xià
Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"ẩn nấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn nấp" trong tiếng Trung là 躲藏, đọc là duǒ cáng.
躲藏 nghĩa là gì?
躲藏 (duǒ cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn nấp".
躲藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 躲藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 躲藏 như thế nào?
Ví dụ: 他躲藏在灌木丛里。 (Anh ta ẩn nấp trong bụi cây.); 猫躲藏在床底下。 (Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường.).

Muốn nhớ "躲藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí