"ẩn nấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩn nấp" trong tiếng Trung là 躲藏, đọc là duǒ cáng.
躲藏 nghĩa là gì?
躲藏 (duǒ cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩn nấp".
躲藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 躲藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 躲藏 như thế nào?
Ví dụ: 他躲藏在灌木丛里。 (Anh ta ẩn nấp trong bụi cây.); 猫躲藏在床底下。 (Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường.).