YiWordsYiWords

Cùng cách viết:墙壁

qiāng

xử bắn

động từ tiếng Trung
枪毙 xử bắn

Cụm từ thường dùng

bèiqiāng
bị xử bắn
xiàlìngqiāng
ra lệnh xử bắn

Câu ví dụ

fànrénjīntiānzǎoshàngbèiqiāngle
Tù nhân bị xử bắn sáng nay.
yuànxiàlìngqiāng
Tòa án ra lệnh xử bắn.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"xử bắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xử bắn" trong tiếng Trung là 枪毙, đọc là qiāng bì.
枪毙 nghĩa là gì?
枪毙 (qiāng bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xử bắn".
枪毙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枪毙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枪毙 như thế nào?
Ví dụ: 犯人今天早上被枪毙了。 (Tù nhân bị xử bắn sáng nay.); 法院下令枪毙。 (Tòa án ra lệnh xử bắn.).

Muốn nhớ "枪毙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí