YiWordsYiWords

nàoshì

gây rối

động từ tiếng Trung
闹事 gây rối

Cụm từ thường dùng

nàoshìrǎoluànzhì
gây rối trật tự
zàigōnggòngchǎngsuǒnàoshì
gây rối nơi công cộng

Câu ví dụ

yǒuxiērénzàihuìshàngnàoshì
Một số người đã gây rối trong cuộc họp.
jǐngcházhìzhǐlenàoshìfēn
Cảnh sát ngăn chặn nhóm gây rối.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"gây rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây rối" trong tiếng Trung là 闹事, đọc là nào shì.
闹事 nghĩa là gì?
闹事 (nào shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây rối".
闹事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹事 như thế nào?
Ví dụ: 有些人在会议上闹事。 (Một số người đã gây rối trong cuộc họp.); 警察制止了闹事分子。 (Cảnh sát ngăn chặn nhóm gây rối.).

Muốn nhớ "闹事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí