"gây rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây rối" trong tiếng Trung là 闹事, đọc là nào shì.
闹事 nghĩa là gì?
闹事 (nào shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây rối".
闹事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹事 như thế nào?
Ví dụ: 有些人在会议上闹事。 (Một số người đã gây rối trong cuộc họp.); 警察制止了闹事分子。 (Cảnh sát ngăn chặn nhóm gây rối.).