YiWordsYiWords

Cùng cách viết:头盔

tōukuī

nhìn trộm

động từ tiếng Trung
偷窥 nhìn trộm

Cụm từ thường dùng

cóngchuāngtōukuī
nhìn trộm qua cửa sổ
bèi发现fā xiàn偷窥tōu kuī
bị bắt gặp nhìn trộm

Câu ví dụ

jīngchángtōukuīlín
Anh ta thường nhìn trộm hàng xóm.
xiǎoháiyīntōukuīkǎoshìbèichéng
Cô bé bị phạt vì nhìn trộm bài kiểm tra.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"nhìn trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn trộm" trong tiếng Trung là 偷窥, đọc là tōu kuī.
偷窥 nghĩa là gì?
偷窥 (tōu kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn trộm".
偷窥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偷窥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偷窥 như thế nào?
Ví dụ: 他经常偷窥邻居。 (Anh ta thường nhìn trộm hàng xóm.); 小女孩因偷窥考试被惩罚。 (Cô bé bị phạt vì nhìn trộm bài kiểm tra.).

Muốn nhớ "偷窥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí