"nhìn trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn trộm" trong tiếng Trung là 偷窥, đọc là tōu kuī.
偷窥 nghĩa là gì?
偷窥 (tōu kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn trộm".
偷窥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偷窥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偷窥 như thế nào?
Ví dụ: 他经常偷窥邻居。 (Anh ta thường nhìn trộm hàng xóm.); 小女孩因偷窥考试被惩罚。 (Cô bé bị phạt vì nhìn trộm bài kiểm tra.).