YiWordsYiWords

Cùng cách viết:造价

zàojiǎ

làm giả

động từ tiếng Trung
造假 làm giả

Cụm từ thường dùng

造假zào jiǎ证件zhèng jiàn
làm giả giấy tờ
造假zào jiǎ商品shāng pǐn
làm giả hàng hóa

Câu ví dụ

yīn造假zào jiǎ证件zhèng jiànbèizhuā
Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.
应该yīng gāi造假zào jiǎ商品shāng pǐn
Không nên làm giả hàng hóa.

Phòng tránh lừa đảo

Câu hỏi thường gặp

"làm giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm giả" trong tiếng Trung là 造假, đọc là zào jiǎ.
造假 nghĩa là gì?
造假 (zào jiǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm giả".
造假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造假 như thế nào?
Ví dụ: 他因造假证件被抓。 (Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.); 不应该造假商品。 (Không nên làm giả hàng hóa.).

Muốn nhớ "造假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí