YiWordsYiWords

duōjiǔ

bao lâu

cụm từ tiếng Trung
多久 bao lâu

Cụm từ thường dùng

duōjiǔwánchéng
bao lâu thì xong
duōjiǔzàijiàn
bao lâu mới gặp lại

Câu ví dụ

zàizhèduōjiǔle
Bạn ở đây bao lâu rồi?
我们wǒ menháiyàoděng多久duō jiǔ
Chúng ta phải đợi bao lâu nữa?

Từ hỏi đường cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"bao lâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao lâu" trong tiếng Trung là 多久, đọc là duō jiǔ.
多久 nghĩa là gì?
多久 (duō jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao lâu".
多久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多久 như thế nào?
Ví dụ: 你在这里多久了? (Bạn ở đây bao lâu rồi?); 我们还要等多久? (Chúng ta phải đợi bao lâu nữa?).

Muốn nhớ "多久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí