YiWordsYiWords

zhīdào

ai mà biết

cụm từ tiếng Trung
哪知道 ai mà biết

Cụm từ thường dùng

知道zhī dàohuì发生fā shēng什么shén me
ai mà biết chuyện gì sẽ xảy ra
zhīdàojiéguǒ
ai mà biết được kết quả

Câu ví dụ

知道zhī dàohuì发生fā shēng什么shén meshì
Ai mà biết chuyện gì sẽ xảy ra.
zhīdàoérle
Ai mà biết anh ấy đi đâu rồi.

Từ hỏi đường cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"ai mà biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ai mà biết" trong tiếng Trung là 哪知道, đọc là nǎ zhī dào.
哪知道 nghĩa là gì?
哪知道 (nǎ zhī dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ai mà biết".
哪知道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哪知道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哪知道 như thế nào?
Ví dụ: 哪知道会发生什么事 (Ai mà biết chuyện gì sẽ xảy ra.); 哪知道他去哪儿了。 (Ai mà biết anh ấy đi đâu rồi.).

Muốn nhớ "哪知道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí