YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuí

ai

đại từ tiếng Trung
谁 ai

Cụm từ thường dùng

mǒurénshìshuí
ai đó
shuídōu
ai cũng

Câu ví dụ

shuízàiér
Ai đang ở đó?
rènshishuíma
Bạn biết ai không?

Từ hỏi đường cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"ai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ai" trong tiếng Trung là 谁, đọc là shuí.
谁 nghĩa là gì?
谁 (shuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ai".
谁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谁 như thế nào?
Ví dụ: 谁在那儿? (Ai đang ở đó?); 你认识谁吗? (Bạn biết ai không?).

Muốn nhớ "谁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí