YiWordsYiWords

gànshénme

làm gì

cụm từ tiếng Trung
干什么 làm gì

Cụm từ thường dùng

gàn什么shén mene
làm gì vậy
zài这里zhè lǐgàn什么shén me
làm gì ở đây

Câu ví dụ

zàigàn什么shén me
Bạn đang làm gì vậy?
今晚jīn wǎnxiǎnggàn什么shén me
Tối nay bạn muốn làm gì?

Từ hỏi đường cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"làm gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm gì" trong tiếng Trung là 干什么, đọc là gàn shén me.
干什么 nghĩa là gì?
干什么 (gàn shén me) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm gì".
干什么 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干什么 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干什么 như thế nào?
Ví dụ: 你在干什么? (Bạn đang làm gì vậy?); 今晚你想干什么? (Tối nay bạn muốn làm gì?).

Muốn nhớ "干什么" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí