YiWordsYiWords

shí

khi nào

phó từ tiếng Trung
何时 khi nào

Cụm từ thường dùng

shí
khi nào đi
shíwánchéng
khi nào xong

Câu ví dụ

shíhuíjiā
Bạn sẽ về nhà khi nào?
shíkāishǐshàng
Khi nào bắt đầu buổi học?

Từ hỏi đường cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"khi nào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khi nào" trong tiếng Trung là 何时, đọc là hé shí.
何时 nghĩa là gì?
何时 (hé shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "khi nào".
何时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 何时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 何时 như thế nào?
Ví dụ: 你何时回家? (Bạn sẽ về nhà khi nào?); 何时开始上课? (Khi nào bắt đầu buổi học?).

Muốn nhớ "何时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí