YiWordsYiWords

shèngxián

thánh hiền

danh từ tiếng Trung
圣贤 thánh hiền

Cụm từ thường dùng

圣贤shèng xiánde教诲jiào huì
lời dạy của thánh hiền
xiào仿fǎngshèngxián
noi gương thánh hiền

Câu ví dụ

我们wǒ men应当yīng dāng学习xué xí圣贤shèng xián
Chúng ta nên học theo thánh hiền.
古书gǔ shū记载jì zǎizhe圣贤shèng xiándehuà
Sách xưa ghi lại lời thánh hiền.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"thánh hiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thánh hiền" trong tiếng Trung là 圣贤, đọc là shèng xián.
圣贤 nghĩa là gì?
圣贤 (shèng xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "thánh hiền".
圣贤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圣贤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圣贤 như thế nào?
Ví dụ: 我们应当学习圣贤。 (Chúng ta nên học theo thánh hiền.); 古书记载着圣贤的话。 (Sách xưa ghi lại lời thánh hiền.).

Muốn nhớ "圣贤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí