YiWordsYiWords

jiěshuōyuán

thuyết minh viên

danh từ tiếng Trung
解说员 thuyết minh viên

Cụm từ thường dùng

yóujiěshuōyuán
thuyết minh viên du lịch
guǎnjiěshuōyuán
thuyết minh viên bảo tàng

Câu ví dụ

jiěshuōyuánhěnqíng
Thuyết minh viên rất nhiệt tình.
tīngliǎojiěshuōyuánjièshàoshǐ
Tôi nghe thuyết minh viên giới thiệu về lịch sử.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"thuyết minh viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuyết minh viên" trong tiếng Trung là 解说员, đọc là jiě shuō yuán.
解说员 nghĩa là gì?
解说员 (jiě shuō yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuyết minh viên".
解说员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解说员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解说员 như thế nào?
Ví dụ: 解说员很热情。 (Thuyết minh viên rất nhiệt tình.); 我听了解说员介绍历史。 (Tôi nghe thuyết minh viên giới thiệu về lịch sử.).

Muốn nhớ "解说员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí