YiWordsYiWords

ēnhuì

ân huệ

danh từ tiếng Trung
恩惠 ân huệ

Cụm từ thường dùng

jiēshòuēnhuì
nhận ân huệ
shīēnhuì
ban ân huệ

Câu ví dụ

xiǎngjiēshòubiéréndeēnhuì
Tôi không muốn nhận ân huệ của ai.
一直yī zhí记得jì de父母fù mǔde恩惠ēn huì
Anh ấy luôn nhớ đến ân huệ của cha mẹ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ân huệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ân huệ" trong tiếng Trung là 恩惠, đọc là ēn huì.
恩惠 nghĩa là gì?
恩惠 (ēn huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ân huệ".
恩惠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恩惠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恩惠 như thế nào?
Ví dụ: 我不想接受别人的恩惠。 (Tôi không muốn nhận ân huệ của ai.); 他一直记得父母的恩惠。 (Anh ấy luôn nhớ đến ân huệ của cha mẹ.).

Muốn nhớ "恩惠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí