YiWordsYiWords

jīngxīndòng

kịch tính

tính từ tiếng Trung
惊心动魄 kịch tính

Cụm từ thường dùng

jīngxīndòngdesài
trận đấu kịch tính
jīngxīndòngdediànyǐng
phim kịch tính

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngfēichángjīngxīndòng
Bộ phim này rất kịch tính.
决赛jué sài进行jìn xíngde惊心动魄jīng xīn dòng pò
Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"kịch tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịch tính" trong tiếng Trung là 惊心动魄, đọc là jīng xīn dòng pò.
惊心动魄 nghĩa là gì?
惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịch tính".
惊心动魄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊心动魄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊心动魄 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影非常惊心动魄。 (Bộ phim này rất kịch tính.); 决赛进行得惊心动魄。 (Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.).

Muốn nhớ "惊心动魄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí