YiWordsYiWords

gòuqiàng

khó chịu nổi

tính từ tiếng Trung
够呛 khó chịu nổi

Cụm từ thường dùng

shízàigòuqiàng
khó chịu nổi quá
觉得jué de够呛gòu qiàng
cảm thấy khó chịu nổi

Câu ví dụ

zhèmedetiānzhēngòuqiàng
Thời tiết nóng thế này thì khó chịu nổi.
zhègōngzuòduìláishuōgòuqiàng
Công việc này khó chịu nổi với tôi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khó chịu nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khó chịu nổi" trong tiếng Trung là 够呛, đọc là gòu qiàng.
够呛 nghĩa là gì?
够呛 (gòu qiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khó chịu nổi".
够呛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 够呛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 够呛 như thế nào?
Ví dụ: 这么热的天气真够呛。 (Thời tiết nóng thế này thì khó chịu nổi.); 这工作对我来说够呛。 (Công việc này khó chịu nổi với tôi.).

Muốn nhớ "够呛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí