"thăng trầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thăng trầm" trong tiếng Trung là 沧桑, đọc là cāng sāng.
沧桑 nghĩa là gì?
沧桑 (cāng sāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thăng trầm".
沧桑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沧桑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沧桑 như thế nào?
Ví dụ: 他经历了许多人生沧桑。 (Ông ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.); 国家历史充满沧桑。 (Lịch sử đất nước đầy thăng trầm.).