"lực bất tòng tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lực bất tòng tâm" trong tiếng Trung là 力不从心, đọc là lì bù cóng xīn.
力不从心 nghĩa là gì?
力不从心 (lì bù cóng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lực bất tòng tâm".
力不从心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 力不从心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 力不从心 như thế nào?
Ví dụ: 我想帮忙但力不从心。 (Tôi muốn giúp nhưng lực bất tòng tâm.); 遇到大事,他力不从心。 (Gặp việc lớn, anh ấy lực bất tòng tâm.).