YiWordsYiWords

cóngxīn

lực bất tòng tâm

cụm từ tiếng Trung
力不从心 lực bất tòng tâm

Cụm từ thường dùng

gǎndàocóngxīn
cảm thấy lực bất tòng tâm
处境chǔ jìng力不从心lì bù cóng xīn
hoàn cảnh lực bất tòng tâm

Câu ví dụ

xiǎngbāngmángdàncóngxīn
Tôi muốn giúp nhưng lực bất tòng tâm.
dàoshìcóngxīn
Gặp việc lớn, anh ấy lực bất tòng tâm.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lực bất tòng tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lực bất tòng tâm" trong tiếng Trung là 力不从心, đọc là lì bù cóng xīn.
力不从心 nghĩa là gì?
力不从心 (lì bù cóng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lực bất tòng tâm".
力不从心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 力不从心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 力不从心 như thế nào?
Ví dụ: 我想帮忙但力不从心。 (Tôi muốn giúp nhưng lực bất tòng tâm.); 遇到大事,他力不从心。 (Gặp việc lớn, anh ấy lực bất tòng tâm.).

Muốn nhớ "力不从心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí