YiWordsYiWords

ēnqíng

ân tình

danh từ tiếng Trung
恩情 ân tình

Cụm từ thường dùng

ēnqíngshēnhòu
ân tình sâu nặng
bàoēnqíng
đáp lại ân tình

Câu ví dụ

huìwàngdeēnqíng
Tôi không quên ân tình của bạn.
一直yī zhí记得jì de往日wǎng rìde恩情ēn qíng
Cô ấy luôn nhớ ân tình xưa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ân tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ân tình" trong tiếng Trung là 恩情, đọc là ēn qíng.
恩情 nghĩa là gì?
恩情 (ēn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ân tình".
恩情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恩情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恩情 như thế nào?
Ví dụ: 我不会忘记你的恩情。 (Tôi không quên ân tình của bạn.); 她一直记得往日的恩情。 (Cô ấy luôn nhớ ân tình xưa.).

Muốn nhớ "恩情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí