YiWordsYiWords

gōng

chúc mừng

động từ tiếng Trung
恭喜 chúc mừng

Cụm từ thường dùng

gōngshēng
chúc mừng sinh nhật
gōngxīnnián
chúc mừng năm mới

Câu ví dụ

gōngchénggōng
Tôi chúc mừng bạn thành công.
gōngshēng
Chúc mừng sinh nhật!

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chúc mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúc mừng" trong tiếng Trung là 恭喜, đọc là gōng xǐ.
恭喜 nghĩa là gì?
恭喜 (gōng xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúc mừng".
恭喜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恭喜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恭喜 như thế nào?
Ví dụ: 我恭喜你成功。 (Tôi chúc mừng bạn thành công.); 恭喜生日! (Chúc mừng sinh nhật!).

Muốn nhớ "恭喜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí