"ân nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ân nhân" trong tiếng Trung là 恩人, đọc là ēn rén.
恩人 nghĩa là gì?
恩人 (ēn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "ân nhân".
恩人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恩人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恩人 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的恩人。 (Ông ấy là ân nhân của tôi.); 我一直记得恩人。 (Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.).