YiWordsYiWords

ēnrén

ân nhân

danh từ tiếng Trung
恩人 ân nhân

Cụm từ thường dùng

jiùmìngēnrén
ân nhân cứu mạng
bàoēnrén
báo đáp ân nhân

Câu ví dụ

shìdeēnrén
Ông ấy là ân nhân của tôi.
一直yī zhí记得jì de恩人ēn rén
Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"ân nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ân nhân" trong tiếng Trung là 恩人, đọc là ēn rén.
恩人 nghĩa là gì?
恩人 (ēn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "ân nhân".
恩人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恩人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恩人 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的恩人。 (Ông ấy là ân nhân của tôi.); 我一直记得恩人。 (Tôi luôn nhớ ơn ân nhân.).

Muốn nhớ "恩人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí