YiWordsYiWords

ēnyuàn

ân oán

danh từ tiếng Trung
恩怨 ân oán

Cụm từ thường dùng

rénēnyuàn
ân oán cá nhân
jiějuéēnyuàn
giải quyết ân oán

Câu ví dụ

menzhījiānyǒuhěnduōēnyuàn
Giữa họ có nhiều ân oán.
shìchōngmǎnēnyuàn
Câu chuyện đầy ân oán.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ân oán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ân oán" trong tiếng Trung là 恩怨, đọc là ēn yuàn.
恩怨 nghĩa là gì?
恩怨 (ēn yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ân oán".
恩怨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恩怨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恩怨 như thế nào?
Ví dụ: 他们之间有很多恩怨。 (Giữa họ có nhiều ân oán.); 故事充满恩怨。 (Câu chuyện đầy ân oán.).

Muốn nhớ "恩怨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí