"ân oán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ân oán" trong tiếng Trung là 恩怨, đọc là ēn yuàn.
恩怨 nghĩa là gì?
恩怨 (ēn yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ân oán".
恩怨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恩怨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恩怨 như thế nào?
Ví dụ: 他们之间有很多恩怨。 (Giữa họ có nhiều ân oán.); 故事充满恩怨。 (Câu chuyện đầy ân oán.).