"hơn nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơn nữa" trong tiếng Trung là 而且, đọc là ér qiě.
而且 nghĩa là gì?
而且 (ér qiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơn nữa".
而且 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 而且 ngay trên trang này.
Đặt câu với 而且 như thế nào?
Ví dụ: 他很聪明,而且很勤奋。 (Anh ấy thông minh, hơn nữa rất chăm chỉ.); 她很漂亮,而且唱歌好听。 (Cô ấy đẹp, hơn nữa hát hay.).