YiWordsYiWords

érqiě

hơn nữa

liên từ tiếng Trung
而且 hơn nữa

Cụm từ thường dùng

érqiěhěnhǎo
hơn nữa rất tốt
而且ér qiěhái便宜pián yi
hơn nữa còn rẻ

Câu ví dụ

hěncōngmingérqiěhěnqínfèn
Anh ấy thông minh, hơn nữa rất chăm chỉ.
hěnpiàoliangérqiěchànghǎotīng
Cô ấy đẹp, hơn nữa hát hay.

Liên từ đẳng lập

Câu hỏi thường gặp

"hơn nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơn nữa" trong tiếng Trung là 而且, đọc là ér qiě.
而且 nghĩa là gì?
而且 (ér qiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơn nữa".
而且 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 而且 ngay trên trang này.
Đặt câu với 而且 như thế nào?
Ví dụ: 他很聪明,而且很勤奋。 (Anh ấy thông minh, hơn nữa rất chăm chỉ.); 她很漂亮,而且唱歌好听。 (Cô ấy đẹp, hơn nữa hát hay.).

Muốn nhớ "而且" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí