YiWordsYiWords

liántóng

kèm theo

động từ tiếng Trung
连同 kèm theo

Cụm từ thường dùng

liántóngliào
kèm theo tài liệu
liántóng
kèm theo quà tặng

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnliántóng使shǐyòngshuōmíng
Sản phẩm này kèm theo hướng dẫn sử dụng.
发票fā piào连同lián tóng保修卡bǎo xiū kǎ
Hóa đơn kèm theo phiếu bảo hành.

Liên từ đẳng lập

Câu hỏi thường gặp

"kèm theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kèm theo" trong tiếng Trung là 连同, đọc là lián tóng.
连同 nghĩa là gì?
连同 (lián tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kèm theo".
连同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连同 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品连同使用说明。 (Sản phẩm này kèm theo hướng dẫn sử dụng.); 发票连同保修卡。 (Hóa đơn kèm theo phiếu bảo hành.).

Muốn nhớ "连同" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí