"kèm theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kèm theo" trong tiếng Trung là 连同, đọc là lián tóng.
连同 nghĩa là gì?
连同 (lián tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kèm theo".
连同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连同 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品连同使用说明。 (Sản phẩm này kèm theo hướng dẫn sử dụng.); 发票连同保修卡。 (Hóa đơn kèm theo phiếu bảo hành.).