"đồng thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng thời" trong tiếng Trung là 同时, đọc là tóng shí.
同时 nghĩa là gì?
同时 (tóng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng thời".
同时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同时 như thế nào?
Ví dụ: 两件事同时发生。 (Hai sự kiện diễn ra đồng thời.); 我们同时发声。 (Chúng tôi đồng thời lên tiếng.).