YiWordsYiWords

Cùng cách viết:同事

tóngshí

đồng thời

phó từ tiếng Trung
同时 đồng thời

Cụm từ thường dùng

tóngshígōngzuò
làm việc đồng thời
同时tóng shí发生fā shēng
xảy ra đồng thời

Câu ví dụ

liǎng件事jiàn shì同时tóng shí发生fā shēng
Hai sự kiện diễn ra đồng thời.
我们wǒ men同时tóng shí发声fā shēng
Chúng tôi đồng thời lên tiếng.

Liên từ đẳng lập

Câu hỏi thường gặp

"đồng thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng thời" trong tiếng Trung là 同时, đọc là tóng shí.
同时 nghĩa là gì?
同时 (tóng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng thời".
同时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同时 như thế nào?
Ví dụ: 两件事同时发生。 (Hai sự kiện diễn ra đồng thời.); 我们同时发声。 (Chúng tôi đồng thời lên tiếng.).

Muốn nhớ "同时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí