YiWordsYiWords

èrshíkuàiqián

hai mươi tệ

danh từ tiếng Trung
二十块钱 hai mươi tệ

Cụm từ thường dùng

èrshíkuàiqián
hai mươi tệ một cái

Câu ví dụ

zhèjiànfuèrshíkuàiqián
Cái áo này hai mươi tệ.
zhǐyǒuèrshíkuàiqián
Tôi chỉ có hai mươi tệ.

Tiền tệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"hai mươi tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai mươi tệ" trong tiếng Trung là 二十块钱, đọc là èr shí kuài qián.
二十块钱 nghĩa là gì?
二十块钱 (èr shí kuài qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai mươi tệ".
二十块钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二十块钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二十块钱 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服二十块钱。 (Cái áo này hai mươi tệ.); 我只有二十块钱。 (Tôi chỉ có hai mươi tệ.).

Muốn nhớ "二十块钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí